UEFA Champions LeagueKết thúc
VỊ TRÍ QUẢNG CÁOLiên hệ đặt banner
UEFA Champions League
Egnatia Rrogozhinë gặp Celje


Xôi Chè
Trận đã kết thúc
Xem lại thống kê, đội hình và diễn biến bên cạnh.
Chưa có phòng bình luận cho trận này
Chưa có thống kê
Celje4-4-2Vitor Campelos
1Z. Leban
20A. Dionkou
3D. Vuklisevic
4D. Hrka
33L. Koutris
91Y. Dukuly
13P. Daniel
8M. Kvesic
11M. Avdyli
10S. Seslar
47A. Kucys
Egnatia Rrogozhinë3-5-2Nevil Dede
98M. Dajsinani
28E. Sota
33E. Bitri
19A. Xhemajli
22G. Jaime
20K. Loukili
17A. Kryeziu
7Fernando Medeiros
29A. Yago
9S. Bakayoko
10A. Albanese
Dự bị Celje
- 17A. Kotnik
- 19M. Zabukovnik
- 25V. Tusha
- 27I. Calusic
- 77M. Ivansek
- 94R. Pozeg
- 99M. Poplatnik
- 12L. Kolar
- 23Z. Frelih
- 2P. Sirvys
- 6A. Tutyskinas
- 7F. Jevsenak
Dự bị Egnatia Rrogozhinë
- 1L. Tandilashvili
- 12B. Puja
- 2D. Adjessa
- 6A. Aleksi
- 8I. Diabate
- 16E. Ndreca
- 24N. Ajetovikj
- 55G. Smajli
- 77I. Gruda
- 99J. Montenegro
- 88' Y. Dukuly · Celje thay người
- 86' A. Kryeziu · Egnatia Rrogozhinë thay người
- 86' Fernando Medeiros · Egnatia Rrogozhinë thay người
- 80' S. Seslar · Celje thay người
- 80' M. Avdyli · Celje thay người
- 78' I. Diabate · Egnatia Rrogozhinë ghi bàn
- 74' K. Loukili · Egnatia Rrogozhinë thay người
- 73' A. Albanese · Egnatia Rrogozhinë thay người
- 73' Arbenit Xhemajli · Egnatia Rrogozhinë thẻ vàng
- 71' Papa Daniel · Celje thẻ vàng
- 69' A. Kucys · Celje thay người
- 69' A. Dionkou · Celje thay người
- 66' M. Kvesic · Celje ghi bàn
- 58' Fernando Medeiros · Egnatia Rrogozhinë ghi bàn
- 56' Eljon Sota · Egnatia Rrogozhinë thẻ vàng
- 54' A. Kucys · Celje ghi bàn
- 45' M. Kvesic · Celje ghi bàn
- 16' S. Bakayoko · Egnatia Rrogozhinë thay người
- 7' E. Bitri · Egnatia Rrogozhinë ghi bàn
Không có bảng xếp hạng
Mô phỏng trận đấu
88' Y. Dukuly · Celje thay người
Tỷ lệ kèo
Chưa có tỷ lệ kèo
Thành tích đối đầu
Egnatia Rrogozhinë: 0 thắng, 1 hòa, 0 thua
Phong độ gần đây
Egnatia Rrogozhinë
HTBHT
Celje
HTTTB
VỊ TRÍ QUẢNG CÁOLiên hệ đặt banner
VỊ TRÍ QUẢNG CÁOLiên hệ đặt banner